| Thái Bình | Khánh Hòa | Kiên Giang |
| - | Kon Tum | Tiền Giang |
| - | - | Đà Lạt |
| Hà Nội | Thừa Thiên Huế | Đồng Tháp |
| - | Phú Yên | Cà Mau |
| - | - | Hồ Chí Minh |
| Quảng Ninh | Quảng Nam | Vũng Tàu |
| - | Đắk Lắk | Bến Tre |
| - | - | Bạc Liêu |
| Bắc Ninh | Đà Nẵng | Sóc Trăng |
| - | Khánh Hòa | Đồng Nai |
| - | - | Cần Thơ |
| Hà Nội | Bình Định | Bình Thuận |
| - | Quảng Bình | Tây Ninh |
| - | Quảng Trị | An Giang |
| Hải Phòng | Gia Lai | Vĩnh Long |
| - | Ninh Thuận | Trà Vinh |
| - | - | Bình Dương |
| Nam Định | Đà Nẵng | Hồ Chí Minh |
| - | Quảng Ngãi | Long An |
| - | Đắk Nông | Hậu Giang |
| - | - | Bình Phước |
| Giải | Thái Bình | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 51488 | |||||||||||
| G.1 | 19762 | |||||||||||
| G.2 | 88642 | 91647 | ||||||||||
| G.3 | 30795 | 83749 | 68070 | |||||||||
| 50860 | 41914 | 72218 | ||||||||||
| G.4 | 2454 | 8736 | 4638 | 8755 | ||||||||
| G.5 | 3106 | 8976 | 1605 | |||||||||
| 8125 | 4451 | 2723 | ||||||||||
| G.6 | 363 | 674 | 264 | |||||||||
| G.7 | 78 | 90 | 21 | 07 | ||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 05, 07 | 0 | 70, 60, 90 |
| 1 | 14, 18 | 1 | 51, 21 |
| 2 | 25, 23, 21 | 2 | 62, 42 |
| 3 | 36, 38 | 3 | 23, 63 |
| 4 | 42, 47, 49 | 4 | 14, 54, 74, 64 |
| 5 | 54, 55, 51 | 5 | 95, 55, 05, 25 |
| 6 | 62, 60, 63, 64 | 6 | 36, 06, 76 |
| 7 | 70, 76, 74, 78 | 7 | 47, 07 |
| 8 | 88 | 8 | 88, 18, 38, 78 |
| 9 | 95, 90 | 9 | 49 |
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 99 | 12 | |||||||||
| G.7 | 653 | 579 | 531 | |||||||||
| G.6 | 7277 | 0004 | 0267 | |||||||||
| 1521 | 1270 | 4804 | ||||||||||
| 0407 | 9789 | 3534 | ||||||||||
| G.5 | 3946 | 6817 | 3123 | |||||||||
| G.4 | 96596 | 80907 | 10616 | |||||||||
| 70305 | 55795 | 46905 | ||||||||||
| 39947 | 94077 | 81174 | ||||||||||
| 58566 | 12671 | 16857 | ||||||||||
| 34124 | 24449 | 47751 | ||||||||||
| 80104 | 05789 | 03911 | ||||||||||
| 73944 | 66354 | 32089 | ||||||||||
| G.3 | 39950 | 29068 | 61025 | |||||||||
| 24788 | 06539 | 97098 | ||||||||||
| G.2 | 82683 | 67701 | 81137 | |||||||||
| G.1 | 21496 | 01891 | 87993 | |||||||||
| ĐB | 002911 | 198430 | 573077 | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 07 | 01, 07, 04 | 05, 04 |
| 1 | 11 | 17 | 11, 16, 12 |
| 2 | 24, 21 | 25, 23 | |
| 3 | 30, 39 | 37, 34, 31 | |
| 4 | 44, 47, 46 | 49 | |
| 5 | 50, 53 | 54 | 51, 57 |
| 6 | 66, 67 | 68 | 67 |
| 7 | 77 | 71, 77, 70, 79 | 77, 74 |
| 8 | 83, 88 | 89, 89 | 89 |
| 9 | 96, 96 | 91, 95, 99 | 93, 98 |
| Đuôi | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 1 | 11, 21 | 91, 01, 71 | 11, 51, 31 |
| 2 | 12 | ||
| 3 | 83, 53 | 93, 23 | |
| 4 | 44, 04, 24 | 54, 04 | 74, 34, 04 |
| 5 | 05 | 95 | 25, 05 |
| 6 | 96, 66, 96, 46 | 16 | |
| 7 | 47, 07, 77, 67 | 77, 07, 17 | 77, 37, 57, 67 |
| 8 | 88 | 68 | 98 |
| 9 | 39, 89, 49, 89, 79, 99 | 89 | |
| 10 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 14 | 49 | |||||||||
| G.7 | 687 | 444 | 881 | |||||||||
| G.6 | 7055 | 4691 | 7217 | |||||||||
| 1710 | 5077 | 7397 | ||||||||||
| 4640 | 6394 | 6694 | ||||||||||
| G.5 | 7875 | 0676 | 4140 | |||||||||
| G.4 | 28606 | 66760 | 18715 | |||||||||
| 54979 | 59985 | 89467 | ||||||||||
| 97440 | 12300 | 95036 | ||||||||||
| 96453 | 99300 | 12750 | ||||||||||
| 34971 | 56184 | 63472 | ||||||||||
| 21360 | 33374 | 25338 | ||||||||||
| 57742 | 55615 | 72114 | ||||||||||
| G.3 | 25903 | 35789 | 16789 | |||||||||
| 04051 | 72760 | 82088 | ||||||||||
| G.2 | 42773 | 75029 | 45342 | |||||||||
| G.1 | 83054 | 57031 | 71039 | |||||||||
| ĐB | 111890 | 635288 | 231486 | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06 | 00, 00 | |
| 1 | 10 | 15, 14 | 14, 15, 17 |
| 2 | 29 | ||
| 3 | 31 | 39, 38, 36 | |
| 4 | 42, 40, 40 | 44 | 42, 40, 49 |
| 5 | 54, 51, 53, 55, 50 | 50 | |
| 6 | 60 | 60, 60 | 67 |
| 7 | 73, 71, 79, 75 | 74, 76, 77 | 72 |
| 8 | 87 | 88, 89, 84, 85 | 86, 88, 89, 81 |
| 9 | 90 | 94, 91 | 94, 97 |
| Đuôi | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 1 | 51, 71 | 31, 91 | 81 |
| 2 | 42 | 42, 72 | |
| 3 | 73, 03, 53 | ||
| 4 | 54 | 74, 84, 94, 44, 14 | 14, 94 |
| 5 | 75, 55 | 15, 85 | 15 |
| 6 | 06 | 76 | 86, 36 |
| 7 | 87 | 77 | 67, 97, 17 |
| 8 | 88 | 88, 38 | |
| 9 | 79 | 29, 89 | 39, 89, 49 |
| 10 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | OOOOOO | 0 | |
| Jackpot 2 | OOOOO|O | 0 | |
| Giải nhất | OOOOO | 0 | 40.000.000 |
| Giải nhì | OOOO | 0 | 500.000 |
| Giải ba | OOO | 0 | 50.000 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
13.413.193.000 đồng| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | OOOOOO | 0 | 13.413.193.000 |
| Giải nhất | OOOOO | 20 | 40.000.000 |
| Giải nhì | OOOO | 977 | 500.000 |
| Giải ba | OOO | 15216 | 50.000 |
| Giải | Bộ số | SL | Giá trị | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 824 | 652 | 13 | 1Tr | |||||||||||||||||||||
| G.2 | 391 | 494 | 876 | 091 | 39 | 350N | |||||||||||||||||||
| G.3 | 338 | 398 | 416 | 59 | 210N | ||||||||||||||||||||
| 913 | 877 | 669 | |||||||||||||||||||||||
| G.KK | 065 | 945 | 805 | 490 | 37 | 100N | |||||||||||||||||||
| 284 | 422 | 511 | 577 | ||||||||||||||||||||||
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 1 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 17 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 293 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 2664 | 40.000 |
| Giải | Kết quả | Giá trị(đ) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay 512 848 | 2 Tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 848 512 | 400Tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số 911 333 959 288 | 30Tr | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số 438 212 603 605 120 724 | 10Tr | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số 794 691 348 813 917 466 216 344 | 4Tr | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 21:52:00 2025-11-30 | #261467 | 09 20 22 24 27 29 34 37 41 49 52 54 59 63 66 67 69 70 74 76 |
| Chẵn 10 | Lẻ 10 | Lớn 12 | Nhỏ 8 |
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 21:44:00 2025-11-30 | #261466 | 03 05 21 23 27 28 32 35 37 39 45 51 52 59 65 66 67 72 77 80 |
| Chẵn 6 | Lẻ 14 | Lớn 10 | Nhỏ 10 |
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 21:36:00 2025-11-30 | #261465 | 04 06 08 19 22 26 27 30 32 46 48 49 51 57 58 59 67 70 74 77 |
| Chẵn 12 | Lẻ 8 | Lớn 11 | Nhỏ 9 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 8 | 17 | 804 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 1 | 26 | 918 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 1 | 97 | 789 |
| 01 | 03 | 16 | 20 | 21 | 29 |
| 08 | 13 | 17 | 21 | 28 | 36 |
| 03 | 04 | 06 | 19 | 27 | 36 |
| 6234 |
| 0710 |
| 7185 |