| Thái Bình | Khánh Hòa | Kiên Giang |
| - | Kon Tum | Tiền Giang |
| - | - | Đà Lạt |
| Hà Nội | Thừa Thiên Huế | Đồng Tháp |
| - | Phú Yên | Cà Mau |
| - | - | Hồ Chí Minh |
| Quảng Ninh | Quảng Nam | Vũng Tàu |
| - | Đắk Lắk | Bến Tre |
| - | - | Bạc Liêu |
| Bắc Ninh | Đà Nẵng | Sóc Trăng |
| - | Khánh Hòa | Đồng Nai |
| - | - | Cần Thơ |
| Hà Nội | Bình Định | Bình Thuận |
| - | Quảng Bình | Tây Ninh |
| - | Quảng Trị | An Giang |
| Hải Phòng | Gia Lai | Vĩnh Long |
| - | Ninh Thuận | Trà Vinh |
| - | - | Bình Dương |
| Nam Định | Đà Nẵng | Hồ Chí Minh |
| - | Quảng Ngãi | Long An |
| - | Đắk Nông | Hậu Giang |
| - | - | Bình Phước |
| Giải | Hà Nội | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 52668 | |||||||||||
| G.1 | 63189 | |||||||||||
| G.2 | 48437 | 50331 | ||||||||||
| G.3 | 90032 | 97334 | 85232 | |||||||||
| 51721 | 54236 | 18472 | ||||||||||
| G.4 | 8314 | 1629 | 4095 | 7837 | ||||||||
| G.5 | 3047 | 9912 | 4318 | |||||||||
| 9603 | 9072 | 5601 | ||||||||||
| G.6 | 996 | 689 | 242 | |||||||||
| G.7 | 46 | 08 | 58 | 85 | ||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 | 0 | |
| 1 | 14, 12, 18 | 1 | 31, 21, 01 |
| 2 | 21, 29 | 2 | 32, 32, 72, 12, 72, 42 |
| 3 | 37, 31, 32, 34, 32, 36, 37 | 3 | 03 |
| 4 | 47, 42, 46 | 4 | 34, 14 |
| 5 | 58 | 5 | 95, 85 |
| 6 | 68 | 6 | 36, 96, 46 |
| 7 | 72, 72 | 7 | 37, 37, 47 |
| 8 | 89, 89, 85 | 8 | 68, 18, 08, 58 |
| 9 | 95, 96 | 9 | 89, 29, 89 |
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 38 | 49 | |||||||||
| G.7 | 090 | 353 | 385 | |||||||||
| G.6 | 8470 | 6429 | 2489 | |||||||||
| 3450 | 7707 | 8813 | ||||||||||
| 2773 | 4496 | 5621 | ||||||||||
| G.5 | 3401 | 2390 | 9133 | |||||||||
| G.4 | 90526 | 65447 | 07774 | |||||||||
| 82310 | 34604 | 56162 | ||||||||||
| 29150 | 55049 | 31615 | ||||||||||
| 59584 | 54086 | 59322 | ||||||||||
| 27368 | 53455 | 47378 | ||||||||||
| 70895 | 54031 | 46021 | ||||||||||
| 19595 | 09739 | 06351 | ||||||||||
| G.3 | 62816 | 41460 | 36796 | |||||||||
| 37388 | 22259 | 68783 | ||||||||||
| G.2 | 39945 | 41708 | 39363 | |||||||||
| G.1 | 87321 | 34334 | 95144 | |||||||||
| ĐB | 204056 | 733927 | 473447 | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08, 04, 07 | |
| 1 | 16, 10 | 15, 13 | |
| 2 | 21, 26 | 27, 29 | 21, 22, 21 |
| 3 | 34, 39, 31, 38 | 33 | |
| 4 | 45 | 49, 47 | 47, 44, 49 |
| 5 | 56, 50, 50 | 59, 55, 53 | 51 |
| 6 | 68, 63 | 60 | 63, 62 |
| 7 | 73, 70 | 78, 74 | |
| 8 | 88, 84 | 86 | 83, 89, 85 |
| 9 | 95, 95, 90 | 90, 96 | 96 |
| Đuôi | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 1 | 21, 01 | 31 | 51, 21, 21 |
| 2 | 22, 62 | ||
| 3 | 73, 63 | 53 | 63, 83, 33, 13 |
| 4 | 84 | 34, 04 | 44, 74 |
| 5 | 45, 95, 95 | 55 | 15, 85 |
| 6 | 56, 16, 26 | 86, 96 | 96 |
| 7 | 27, 47, 07 | 47 | |
| 8 | 88, 68 | 08, 38 | 78 |
| 9 | 59, 39, 49, 29 | 89, 49 | |
| 10 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 92 | 61 | |||||||||
| G.7 | 563 | 468 | 350 | |||||||||
| G.6 | 8022 | 6541 | 7335 | |||||||||
| 3445 | 1566 | 6377 | ||||||||||
| 3410 | 7375 | 7703 | ||||||||||
| G.5 | 8918 | 3764 | 5549 | |||||||||
| G.4 | 28539 | 51524 | 42408 | |||||||||
| 97866 | 56410 | 96578 | ||||||||||
| 12933 | 01198 | 77595 | ||||||||||
| 00879 | 46349 | 31125 | ||||||||||
| 95909 | 50124 | 54725 | ||||||||||
| 97807 | 39278 | 24432 | ||||||||||
| 32204 | 06552 | 76725 | ||||||||||
| G.3 | 76660 | 48987 | 22452 | |||||||||
| 19615 | 80925 | 53492 | ||||||||||
| G.2 | 30316 | 94145 | 92401 | |||||||||
| G.1 | 49031 | 48242 | 10993 | |||||||||
| ĐB | 471455 | 592916 | 051659 | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 09 | 01, 08, 03 | |
| 1 | 16, 15, 18, 10 | 16, 10 | |
| 2 | 22, 28 | 25, 24, 24 | 25, 25, 25 |
| 3 | 31, 33, 39 | 32, 35 | |
| 4 | 45 | 42, 45, 49, 41 | 49 |
| 5 | 55 | 52 | 59, 52, 50 |
| 6 | 60, 66, 63 | 64, 66, 68 | 61 |
| 7 | 79 | 78, 75 | 78, 77 |
| 8 | 87 | ||
| 9 | 98, 92 | 93, 92, 95 |
| Đuôi | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 41 | 01, 61 |
| 2 | 22 | 42, 52, 92 | 92, 52, 32 |
| 3 | 33, 63 | 93, 03 | |
| 4 | 04 | 24, 24, 64 | |
| 5 | 55, 15, 45 | 45, 25, 75 | 25, 25, 25, 95, 35 |
| 6 | 16, 66 | 16, 66 | |
| 7 | 07 | 87 | 77 |
| 8 | 18, 28 | 78, 98, 68 | 78, 08 |
| 9 | 09, 79, 39 | 49 | 59, 49 |
| 10 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
98.843.019.600 đồngGiá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4.619.585.500 đồng| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | OOOOOO | 0 | 98.843.019.600 |
| Jackpot 2 | OOOOO|O | 1 | 4.619.585.500 |
| Giải nhất | OOOOO | 19 | 40.000.000 |
| Giải nhì | OOOO | 1150 | 500.000 |
| Giải ba | OOO | 24802 | 50.000 |
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | OOOOOO | 0 | |
| Giải nhất | OOOOO | 0 | 40.000.000 |
| Giải nhì | OOOO | 0 | 500.000 |
| Giải ba | OOO | 0 | 50.000 |
| Giải | Bộ số | SL | Giá trị | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.1 | 077 | 403 | 0 | 1Tr | |||||||||||||||||||||
| G.2 | 037 | 111 | 437 | 793 | 0 | 350N | |||||||||||||||||||
| G.3 | 205 | 931 | 266 | 0 | 210N | ||||||||||||||||||||
| 455 | 936 | 459 | |||||||||||||||||||||||
| G.KK | 995 | 228 | 886 | 661 | 0 | 100N | |||||||||||||||||||
| 215 | 387 | 618 | 027 | ||||||||||||||||||||||
| Giải | Kết quả | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| G.1 | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 0 | 1.000.000.000 |
| G.2 | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 0 | 40.000.000 |
| G.3 | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 0 | 10.000.000 |
| G.4 | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 0 | 5.000.000 |
| G.5 | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 0 | 1.000.000 |
| G.6 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 0 | 150.000 |
| G.7 | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 0 | 40.000 |
| Giải | Kết quả | Giá trị(đ) | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay 637 377 | 2 Tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay 377 637 | 400Tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số 159 247 462 701 | 30Tr | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số 587 262 795 642 949 271 | 10Tr | |||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số 158 650 366 420 597 595 263 539 | 4Tr | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | |||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | |||||||||||
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 10:40:00 2025-12-12 | #262811 | 04 10 12 15 18 19 22 24 27 32 36 37 40 49 50 51 54 57 58 69 |
| Chẵn 12 | Lẻ 8 | Lớn 7 | Nhỏ 13 |
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 10:32:00 2025-12-12 | #262810 | 09 10 28 29 31 32 37 39 40 42 43 44 48 49 50 59 63 65 67 69 |
| Chẵn 8 | Lẻ 12 | Lớn 11 | Nhỏ 9 |
| Ngày quay | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| 10:24:00 2025-12-12 | #262809 | 06 12 13 14 26 29 31 32 35 40 41 42 46 51 56 58 60 64 72 77 |
| Chẵn 13 | Lẻ 7 | Lớn 10 | Nhỏ 10 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 2 | 29 | 537 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 0 | 39 | 519 |
| Số thứ nhất | Số thứ hai | Số thứ ba |
|---|---|---|
| 8 | 43 | 138 |
| 06 | 11 | 20 | 24 | 26 | 29 |
| 02 | 04 | 12 | 22 | 27 | 31 |
| 08 | 09 | 26 | 28 | 29 | 31 |
| 4348 |
| 9312 |
| 7835 |