Thống kê phân tích dự đoán dựa vào thuật toán nâng cao giúp cho các lô thủ có được con số soi cầu Miền Nam 20/09/2026 chính xác nhất. Hôm nay các chuyên gia đưa ra các con số sau.
Dự đoán kết quả XSMN ngày 20/09/2026
Xem lại bảng kết quả XSMN kì trước:
Xổ số Miền Nam ngày 19/09/2026
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 50 | 18 | 22 | ||||||||
| G.7 | 370 | 379 | 789 | 874 | ||||||||
| G.6 | 7021 | 5003 | 5275 | 0659 | ||||||||
| 7181 | 0429 | 9644 | 0281 | |||||||||
| 4670 | 0544 | 2508 | 6942 | |||||||||
| G.5 | 8756 | 6591 | 5391 | 1710 | ||||||||
| G.4 | 87336 | 98265 | 33233 | 82356 | ||||||||
| 89285 | 95438 | 34368 | 69366 | |||||||||
| 93874 | 03163 | 54314 | 10718 | |||||||||
| 08134 | 53365 | 26839 | 07465 | |||||||||
| 72044 | 97262 | 24968 | 91438 | |||||||||
| 80383 | 29580 | 80881 | 77433 | |||||||||
| 59769 | 30654 | 57714 | 87707 | |||||||||
| G.3 | 75288 | 81668 | 14942 | 04032 | ||||||||
| 63888 | 90291 | 54389 | 76191 | |||||||||
| G.2 | 42156 | 54987 | 72337 | 20389 | ||||||||
| G.1 | 69211 | 85336 | 01845 | 07155 | ||||||||
| ĐB | 854864 | 043160 | 451013 | 961743 | ||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 08 | 07 | |
| 1 | 11 | 13, 14, 14, 18 | 18, 10 | |
| 2 | 21 | 29 | 22 | |
| 3 | 34, 36 | 36, 38 | 37, 39, 33 | 32, 33, 38 |
| 4 | 44 | 44 | 45, 42, 44 | 43, 42 |
| 5 | 56, 56 | 54, 50 | 55, 56, 59 | |
| 6 | 64, 69, 68 | 60, 68, 62, 65, 63, 65 | 68, 68 | 65, 66 |
| 7 | 74, 70, 70 | 79 | 75 | 74 |
| 8 | 88, 88, 83, 85, 81 | 87, 80 | 89, 81, 89 | 89, 81 |
| 9 | 91, 91 | 91 | 91 |
| Đuôi | Bình Phước | Hậu Giang | TP.HCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11, 81, 21 | 91, 91 | 81, 91 | 91, 81 |
| 2 | 62 | 42 | 32, 42, 22 | |
| 3 | 83 | 63, 03 | 13, 33 | 43, 33 |
| 4 | 64, 44, 34, 74 | 54, 44 | 14, 14, 44 | 74 |
| 5 | 85 | 65, 65 | 45, 75 | 55, 65 |
| 6 | 56, 36, 56 | 36 | 66, 56 | |
| 7 | 87 | 37 | 07 | |
| 8 | 88, 88, 68 | 68, 38 | 68, 68, 08, 18 | 38, 18 |
| 9 | 69 | 29, 79 | 89, 39, 89 | 89, 59 |
| 10 |
✅ Chốt số lô dự đoán Kiên Giang 20/09/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 14 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 26 - 01 - 80 |
| 🌟 Loto xiên: 74 - 62 - 40 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
✅ Chốt số lô dự đoán Tiền Giang 20/09/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 70 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 69 - 02 - 95 |
| 🌟 Loto xiên: 80 - 81 - 0 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
✅ Chốt số lô dự đoán Đà Lạt 20/09/2026
| 🌟 Đặc biệt: đầu, đuôi: 33 |
| 🌟 Lô tô 2 số chắc về: 42 - 91 - 61 |
| 🌟 Loto xiên: 24 - 67 - 2 |
| Xem trực tiếp kết quả XSMN |
Cầu XSMN ngày 20/09/2026 bằng phương pháp Pascal
Cầu Pascal Bình Phước
85486469211
3924005132
216405645
37045109
0749619
713570
84827
2209
429
61
Kết quả tạo cầu
61
16
Cầu Pascal Hậu Giang
04316085336
4747683869
111341145
22475259
4612774
073941
70235
7258
973
60
Kết quả tạo cầu
60
06
Cầu Pascal Hồ Chí Minh
45101301845
9611431929
572574011
29721412
1693553
752808
27088
9786
654
19
Kết quả tạo cầu
19
91
Cầu Pascal Long An
96174307155
5781737860
259800546
74780590
1158549
263393
89622
7584
232
55
Kết quả tạo cầu
55
55
BÍ KÍP cầu XSMN Xổ Số Miền Nam 20/09/2026 và các ngày khác đều cho kết quả dự đoán chính xác nhất, TỈ LỆ trúng giải cao nhất là dựa trên kết quả XSMN ngày hôm trước và phương pháp xác suất thống kê chuyên sâu, các con số lâu ra nhất bạn chọn sẽ cho kết quả trúng thưởng đáng ngạt nhiên.
Quay thử XSMN thử vận may
Bên dưới đây là bảng quay thử XSMN ngày 20/09/2026 mà chúng tôi đã thực hiện, mời bạn tham khảo
Quay thử
| Giải | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G.8 | - | - | - | |||||||||
| G.7 | - | - | - | |||||||||
| G.6 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.5 | - | - | - | |||||||||
| G.4 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.3 | - | - | - | |||||||||
| - | - | - | ||||||||||
| G.2 | - | - | - | |||||||||
| G.1 | - | - | - | |||||||||
| ĐB | - | - | - | |||||||||
0123456789 | ||||||||||||
| Đầu | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | |||
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 |
| Đuôi | Kiên Giang | Tiền Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 | |||
| 7 | |||
| 8 | |||
| 9 | |||
| 10 |









